Tiếng Anh chuyên ngành cơ khí CNC đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc tiếp cận kiến thức quốc tế và nâng cao kỹ năng chuyên môn. Với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ CNC (Computer Numerical Control), việc thành thạo từ vựng, thuật ngữ và cách giao tiếp bằng tiếng Anh không chỉ giúp bạn hiểu sâu hơn về quy trình vận hành máy móc mà còn mở ra nhiều cơ hội làm việc trong môi trường quốc tế. Hãy cùng Quang Danh tìm hiểu các thuật ngữ và tài liệu hữu ích để làm chủ tiếng Anh chuyên ngành cơ khí CNC!
Ngành cơ khí tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, Ngành cơ khí được gọi là “Mechanical Engineering” /məˈkænɪkl ˌenʤɪˈnɪrɪŋ/. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong lĩnh vực kỹ thuật, ám chỉ các hoạt động thiết kế, chế tạo, và vận hành các hệ thống cơ học, thiết bị, và máy móc.
Mechanical /məˈkænɪkl/:
Nghĩa: Liên quan đến máy móc hoặc cơ học.
Ví dụ: Mechanical system /məˈkænɪkl ˈsɪstəm/: Hệ thống cơ học.
Engineering /ˌenʤɪˈnɪrɪŋ/:
Nghĩa: Kỹ thuật hoặc công việc của kỹ sư.
Ví dụ: Engineering solutions /ˌenʤɪˈnɪrɪŋ səˈluːʃənz/: Các giải pháp kỹ thuật.
Bộ từ vựng tiếng anh chuyên ngành cơ khí CNC
Dưới đây là bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí CNC, được tổng hợp như một từ điển tiện lợi cho bạn. Các thuật ngữ được dịch từ tiếng Anh sang tiếng Việt kèm theo giải thích chi tiết, giúp bạn dễ dàng tra cứu và sử dụng trong công việc cũng như học tập.
Từ vựng tiếng anh về dụng cụ gia công cơ khí:
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt | Dịch nghĩa |
| Tool | / tuːl/ | dụng cụ, dao | Đây là thuật ngữ chỉ các công cụ hoặc thiết bị được sử dụng để thực hiện các thao tác cơ khí như cắt, gọt, khoan, tiện, phay, v.v. |
| Facing tool | /ˈfeɪsɪŋ tuːl/ | dao tiện mặt đầu | Dụng cụ dùng để gia công bề mặt đầu của chi tiết, thường dùng trong quá trình tiện. |
| Roughing turning tool | /ˈrʌfɪŋ ˈtɜːnɪŋ tuːl/ | dao tiện thô | Dao dùng để loại bỏ lượng lớn vật liệu trong quá trình tiện thô, giúp tạo hình cơ bản cho chi tiết. |
| Finishing turning tool | / ˈfɪnɪʃɪŋ ˈtɜːnɪŋ tuːl/ | dao tiện tinh | Dùng để hoàn thiện chi tiết, tạo ra bề mặt mịn và chính xác hơn sau khi tiện thô. |
| Pointed turning tool | /ˈpɔɪntɪd ˈtɜːnɪŋ tuːl/ | dao tiện tinh đầu nhọn | Loại dao tiện có đầu nhọn, dùng để gia công các chi tiết có hình dạng sắc nét. |
| Board turning tool | /bɔːd ˈtɜːnɪŋ tuːl/ | dao tiện tinh rộng bản | Dụng cụ tiện có bản rộng, dùng để gia công các bề mặt phẳng lớn. |
| Left/right hand cutting tool | /left/raɪt hænd ˈkʌtɪŋ tuːl/ | dao tiện trái/phải | Dao tiện có lưỡi cắt bố trí để tiện theo hướng trái hoặc phải. |
| Straight turning tool | /streɪt ˈtɜːnɪŋ tuːl/ | dao tiện đầu thẳng | Dao tiện có đầu thẳng, thích hợp cho các đường cắt thẳng trong quá trình tiện. |
| Cutting –off tool, parting tool | /ˈkʌtɪŋ –ɒf tuːl, ˈpɑːtɪŋ tuːl/ | dao tiện cắt đứt | Dụng cụ dùng để cắt rời chi tiết ra khỏi phôi. |
| Thread tool | /θred tuːl/ | dao tiện ren | Dụng cụ tiện chuyên dùng để cắt ren trên chi tiết. |
| Chamfer tool | /ˈʧæmfə tuːl/ | dao vát mép | Dùng để vát mép các chi tiết sau gia công, tạo bề mặt vát hoặc góc cạnh. |
| Boring tool | /ˈbɔːrɪŋ tuːl/ | dao tiện (doa) lỗ | Dao tiện dùng để mở rộng và chính xác hóa kích thước lỗ trên chi tiết. |
| Profile turning tool | /ˈprəʊfaɪl ˈtɜːnɪŋ tuːl/ | dao tiện định hình | Dao dùng để tạo hình chi tiết theo các biên dạng phức tạp. |
| Milling cutter | /ˈmɪlɪŋ ˈkʌtə/ | Dao phay | Dụng cụ cắt gọt dùng trong máy phay để gia công bề mặt chi tiết. |
| Angle cutter | /ˈæŋgl ˈkʌtə/ | Dao phay góc | Dao phay có lưỡi cắt nghiêng, dùng để gia công các bề mặt nghiêng hoặc góc cạnh. |
| Cylindrical milling cutter | /sɪˈlɪndrɪkəl ˈmɪlɪŋ ˈkʌtə/ | Dao phay mặt trụ | Dao phay có dạng hình trụ, dùng để gia công các bề mặt phẳng rộng. |
| Disk-type milling cutter | /dɪsk-taɪp ˈmɪlɪŋ ˈkʌtə/ | Dao phay đĩa | Dụng cụ phay có hình dạng như đĩa, dùng để gia công các rãnh hoặc cắt ngang. |
| Dovetail milling cutter | /ˈdʌvteɪl ˈmɪlɪŋ ˈkʌtə/ | Dao phay rãnh đuôi én | Dùng để gia công các rãnh có hình dạng đuôi én. |
| End mill | /end mɪl/ | Dao phay ngón | Dao phay có dạng ngón, dùng cho các công việc phay rãnh hoặc bề mặt nhỏ. |
| Face milling cutter | /feɪs ˈmɪlɪŋ ˈkʌtə/ | Dao phay mặt đầu | Dụng cụ phay chuyên để gia công bề mặt đầu của chi tiết. |
| Form relieved cutter | /fɔːm rɪˈliːvd ˈkʌtə/ | Dao phay hớt lưng | Dùng để gia công các biên dạng phức tạp, giúp giảm thiểu lực cắt. |
| Gang milling cutter | /gæŋ ˈmɪlɪŋ ˈkʌtə/ | Dao phay tổ hợp | Tập hợp nhiều dao phay được lắp cùng nhau, dùng để gia công nhiều mặt cùng lúc. |
| Helical tooth cutter | / ˈhelɪkəl tuːθ ˈkʌtə/ | Dao phay răng xoắn | Dụng cụ phay có răng xoắn, thường dùng để gia công mịn hơn và hiệu quả hơn. |
| Inserted-blade milling cutter | /ɪnˈsɜːtɪd-bleɪd ˈmɪlɪŋ ˈkʌtə/ | Dao phay răng ghép | Dao phay với lưỡi cắt ghép lại, thường có thể thay thế lưỡi khi mòn. |
| Key-seat milling cutter | /kiː-siːt ˈmɪlɪŋ ˈkʌtə/ | Dao phay rãnh then | Dao dùng để phay các rãnh then trong cơ khí. |
| Plain milling cutter | / pleɪn ˈmɪlɪŋ ˈkʌtə/ | Dao phay đơn | Loại dao phay đơn giản, dùng để phay các bề mặt phẳng. |
| Right-hand milling cutter | /raɪt-hænd ˈmɪlɪŋ ˈkʌtə/ | Dao phay răng xoắn phải | Dao phay có răng xoắn về phía phải, dùng để gia công các chi tiết có yêu cầu cắt theo chiều xoắn phải. |
| Single-angle milling cutter | /ˈsɪŋgl-ˈæŋgl ˈmɪlɪŋ ˈkʌtə/ | Dao phay góc đơn | Dao phay có lưỡi cắt nghiêng một góc, thường dùng để gia công bề mặt góc. |
| Slitting saw, circular saw | /ˈslɪtɪŋ sɔː, ˈsɜːkjʊlə sɔː/ | Dao phay cắt đứt | Dao cắt dạng tròn, dùng để cắt đứt hoặc cắt rãnh chi tiết. |
| Slot milling cutter | /slɒt ˈmɪlɪŋ ˈkʌtə/ | Dao phay rãnh | Dụng cụ dùng để phay các rãnh trên bề mặt chi tiết. |
| Shank-type cutter | /ʃæŋk-taɪp ˈkʌtə/ | Dao phay ngón | Dạng dao phay có thân dài và phần lưỡi cắt như ngón tay, chuyên dùng để gia công các rãnh hoặc bề mặt nhỏ. |
| Staggered tooth milling cutter | /ˈstægəd tuːθ ˈmɪlɪŋ ˈkʌtə/ | Dao phay răng so le | Dụng cụ phay có răng cắt bố trí so le, giúp giảm lực cắt và tăng hiệu quả gia công. |
| T-slot cutter | /tiː-slɒt ˈkʌtə/ | Dao phay rãnh chữ T | Dùng để phay các rãnh hình chữ T trên chi tiết. |
| Three-side milling cutter | /θriː-saɪd ˈmɪlɪŋ ˈkʌtə/ | Dao phay dĩa 3 mặt cắt | Dao phay có ba mặt cắt, thường được sử dụng để gia công các bề mặt phức tạp hoặc khi cần cắt nhiều góc cùng lúc. |
| Two-lipped end mills | /tuː-lɪpt ɛnd mɪlz/ | Dao phay rãnh then | Dụng cụ phay có hai lưỡi cắt, chuyên dùng để gia công rãnh then hoặc các bề mặt nhỏ và chính xác. |
Từ vựng tiếng anh về máy móc gia công cơ khí:
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt | Dịch nghĩa |
| Automatic lathe | /ˌɔːtəˈmætɪk leɪð/ | Máy tiện tự động | Loại máy tiện hoạt động tự động, giúp gia công chi tiết mà không cần sự can thiệp liên tục của người vận hành. |
| Backing-off lathe | /ˈbækɪŋ-ɒf leɪð/ | Máy tiện hớt lưng | Dùng để gia công các bề mặt phức tạp, thường là hớt lưng chi tiết. |
| Bench lathe | /benʧ leɪð/ | Máy tiện để bàn | Máy tiện nhỏ gọn, thường đặt trên bàn, phù hợp cho các công việc gia công chi tiết nhỏ. |
| Boring lathe | /ˈbɔːrɪŋ leɪð/ | Máy tiện-doa, máy tiện đứng | Dùng để tiện và doa các chi tiết lớn và nặng, thường ở tư thế đứng. |
| Camshaft lathe | /ˈkæmʃɑːft leɪð/ | Máy tiện trục cam | Loại máy tiện chuyên dùng để gia công trục cam. |
| Copying lathe | /ˈkɒpiɪŋ leɪð/ | Máy tiện chép hình | Máy tiện được trang bị hệ thống chép hình, giúp gia công các chi tiết có hình dạng phức tạp. |
| Cutting –off lathe | /ˈkʌtɪŋ –ɒf leɪð/ | Máy tiện cắt đứt | Loại máy tiện dùng để cắt rời chi tiết khỏi phôi. |
| Engine lathe | /ˈenʤɪn leɪð/ | Máy tiện ren vít vạn năng | Loại máy tiện cơ bản nhất, có thể thực hiện nhiều chức năng gia công khác nhau, bao gồm tiện ren vít. |
| Facing lathe | /ˈfeɪsɪŋ leɪð/ | Máy tiện mặt đầu, máy tiện cụt | Máy tiện dùng để gia công mặt đầu của chi tiết, thường dùng cho các chi tiết lớn. |
| Machine lathe | /məˈʃiːn leɪð/ | Máy tiện vạn năng | Máy tiện đa năng, có thể thực hiện nhiều loại gia công khác nhau. |
| Multicut lathe | /ˌmʌltɪˈkʌt leɪð/ | Máy tiện nhiều dao | Loại máy tiện có thể lắp nhiều dao cắt để thực hiện nhiều thao tác cắt cùng lúc. |
| Multiple-spindle lathe | /ˈmʌltɪpl-ˈspɪndl leɪð/ | Máy tiện nhiều trục chính | Máy tiện được trang bị nhiều trục chính, giúp gia công nhiều chi tiết cùng lúc. |
| Precision lathe | /prɪˈsɪʒən leɪð/ | Máy tiện chính xác | Máy tiện có độ chính xác cao, thường dùng để gia công các chi tiết yêu cầu độ chính xác lớn. |
| Profile-turning ldddathe | /ˈprəʊfaɪl-ˈtɜːnɪŋ leɪð/ | Máy tiện chép hình | Loại máy tiện dùng để gia công chi tiết theo biên dạng phức tạp, thường sử dụng kỹ thuật chép hình. |
| Relieving lathe | /rɪˈliːvɪŋ leɪð/ | Máy tiện hớt lưng | Dùng để gia công bề mặt với độ hớt lưng cần thiết để giảm lực cắt. |
| Screw/Thread-cutting lathe | /skruː/θred-ˈkʌtɪŋ leɪð/ | Máy tiện ren | Máy tiện chuyên dùng để tiện các chi tiết có ren, thường là ren vít. |
| Semi Automatic lathe | /ˈsemi ˌɔːtəˈmætɪk leɪð/ | Máy tiện bán tự động | Máy tiện bán tự động, đòi hỏi sự can thiệp của người vận hành ở một số bước nhất định. |
| Turret lathe | /ˈtʌrɪt leɪð/ | Máy tiện rơ-vôn-ve | Máy tiện có nhiều đầu cắt trên cùng một trục, cho phép thay đổi nhanh chóng giữa các dụng cụ cắt mà không cần ngừng máy. |
| Wood lathe | /wʊd leɪð/ | Máy tiện gỗ | Máy tiện được thiết kế đặc biệt để gia công các chi tiết bằng gỗ. |
| CNC Machine | /siː ɛn siː ˈmeɪʃiːn/ | máy CNC | Máy điều khiển bằng máy tính, dùng để gia công chi tiết tự động với độ chính xác cao. |
| Laser Machine | /ˈleɪ.zər məˈʃiːn/ | máy Laser | Máy gia công sử dụng tia laser để cắt, khắc, hoặc đánh dấu lên bề mặt chi tiết với độ chính xác cao. |
Từ vựng về các linh kiện và các bộ phận trong máy móc gia công cơ khí
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt | Dịch nghĩa |
| Workpiece | /ˈwɜːkˌpiːs/ | phôi | Vật liệu ban đầu (kim loại, gỗ, nhựa, v.v.) được gia công để tạo ra sản phẩm cuối cùng. |
| Chip | /ʧɪp/ | Chip điện tử | Các mảnh vật liệu nhỏ bị cắt ra từ phôi trong quá trình gia công cắt gọt. |
| Chief angles | / ʧiːf ˈæŋglz/ | các góc chính | Các góc quan trọng trên dao cắt, bao gồm góc trước, góc sau, góc sắc, ảnh hưởng đến hiệu suất cắt và chất lượng bề mặt gia công. |
| Rake angle | /reɪk ˈæŋgl/ | góc trước | Góc giữa mặt trước của dao cắt và một mặt phẳng tham chiếu, ảnh hưởng đến lực cắt và sự thoát phoi. |
| Face | /feɪs/ | mặt trước | Mặt của dao cắt tiếp xúc với phoi khi cắt, nơi phoi trượt qua trong quá trình gia công. |
| Flank | /flæŋk/ | mặt sau | Mặt của dao cắt đối diện với bề mặt đã gia công, giúp giảm ma sát giữa dao và chi tiết. |
| Nose | /nəʊz/ | mũi dao | Phần đầu mũi của dao cắt, nơi hai lưỡi cắt chính và phụ gặp nhau, ảnh hưởng đến độ nhẵn của bề mặt gia công. |
| Auxiliary cutting edge = end cutting | / ɔːgˈzɪljəri ˈkʌtɪŋ eʤ = end ˈkʌtɪŋ/ | lưỡi cắt phụ | Lưỡi cắt bổ sung trên dao, hỗ trợ lưỡi cắt chính trong quá trình gia công, giúp cải thiện chất lượng bề mặt. |
| Clearance angle | /ˈklɪərəns ˈæŋgl/ | góc sau | Góc giữa mặt sau của dao cắt và bề mặt đã gia công, giúp giảm ma sát và tránh dao bị cọ sát vào chi tiết. |
| Lip angle | / lɪp ˈæŋgl/ | góc sắc | Góc tạo bởi mặt trước và mặt sau của dao cắt, ảnh hưởng đến độ bền của lưỡi cắt và khả năng cắt gọt. |
| Cutting angle | /ˈkʌtɪŋ ˈæŋgl/ | góc cắt | Tổng hợp các góc liên quan đến quá trình cắt, bao gồm góc trước và góc sắc, quyết định hiệu quả cắt gọt. |
| Auxiliary clearance angle | / ɔːgˈzɪljəri ˈklɪərəns ˈæŋgl/ | góc sau phụ | Góc giữa mặt sau phụ của dao và bề mặt gia công, giúp giảm ma sát trên lưỡi cắt phụ. |
| Plane approach angle | /pleɪn əˈprəʊʧ ˈæŋgl/ | góc nghiêng chính | Góc giữa lưỡi cắt chính và hướng chuyển động của phôi, ảnh hưởng đến lực cắt và hướng thoát phoi. |
| Auxiliary plane angle | /ɔːgˈzɪljəri pleɪn ˈæŋgl/ | góc nghiêng phụ | Góc giữa lưỡi cắt phụ và hướng chuyển động của phôi, ảnh hưởng đến chất lượng bề mặt gia công. |
| Plane point angle | / pleɪn pɔɪnt ˈæŋgl/ | góc mũi dao | Góc tạo bởi lưỡi cắt chính và lưỡi cắt phụ tại mũi dao, ảnh hưởng đến độ bền mũi dao và chất lượng bề mặt. |
| Nose radius | /nəʊz ˈreɪdiəs/ | bán kính mũi dao | Độ cong tại mũi dao; bán kính càng lớn thì bề mặt gia công càng mịn nhưng lực cắt cũng tăng. |
| Built up edge (BUE) | / bɪlt ʌp eʤ/ | lẹo dao | Hiện tượng vật liệu gia công bám dính lên lưỡi cắt, làm thay đổi hình dạng lưỡi cắt và ảnh hưởng đến chất lượng gia công. |
| Tool life | /tuːl laɪf/ | tuổi thọ của dao | Thời gian hoặc lượng vật liệu mà dao cắt có thể gia công trước khi cần mài hoặc thay thế. |
| Feed rate | /fiːd reɪt/ | lượng chạy dao | Tốc độ mà dao cắt tiến vào phôi, thường được đo bằng mm/phút hoặc mm/vòng quay; ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng bề mặt. |
| Cutting forces | /ˈkʌtɪŋ ˈfɔːsɪz/ | lực cắt | Lực tác động giữa dao cắt và phôi trong quá trình gia công, ảnh hưởng đến độ bền của dao và máy. |
| Cutting fluid = coolant | /ˈkʌtɪŋ ˈflu(ː)ɪd/ | dung dịch trơn nguội | Chất lỏng dùng để làm mát và bôi trơn trong quá trình gia công, giúp giảm ma sát, nhiệt độ và loại bỏ phoi. |
| Cutting speed | /ˈkʌtɪŋ spiːd/ | tốc độ cắt | Tốc độ mà lưỡi cắt tiếp xúc với phôi, thường đo bằng mét/phút; ảnh hưởng đến hiệu suất cắt và tuổi thọ dao. |
| Depth of cut | /depθ ɒv kʌt/ | chiều sâu cắt | Độ sâu mà dao cắt vào phôi trong một lần cắt; ảnh hưởng đến lực cắt và thời gian gia công. |
| Machined surface | /məˈʃiːnd ˈsɜːfɪs/ | bề mặt đã gia công | Bề mặt của phôi sau khi đã được gia công bằng dao cắt, yêu cầu đạt độ nhẵn và kích thước theo thiết kế. |
| Cross feed | /krɒs fiːd/ | chạy dao ngang | Chuyển động của dao hoặc phôi theo hướng ngang so với trục chính, thường dùng trong tiện mặt đầu. |
| Longitudinal feed | /ˌlɒnʤɪˈtjuːdɪnl fiːd/ | chạy dao dọc | Chuyển động của dao hoặc phôi theo hướng dọc trục chính, dùng trong tiện trụ. |
| Lathe bed | /leɪð bed/ | Băng máy | Phần khung chính của máy tiện, giữ các bộ phận khác và đảm bảo độ cứng vững cho máy. |
| Carriage | /ˈkærɪʤ/ | Bàn xe dao | Bộ phận di chuyển dao dọc theo băng máy, hỗ trợ quá trình chạy dao dọc. |
| Cross slide | /krɒs slaɪd/ | Bàn trượt ngang | Bộ phận cho phép di chuyển dao theo hướng ngang, hỗ trợ quá trình chạy dao ngang. |
| Compound slide | /ˈkɒmpaʊnd slaɪd/ | Bàn trượt hỗn hợp | Bàn trượt có thể điều chỉnh góc, cho phép di chuyển dao theo các hướng khác nhau, hỗ trợ tiện côn hoặc tiện góc. |
| Tool holder | /tuːl ˈhəʊldə/ | Đài dao | Bộ phận giữ chặt dao cắt trên máy tiện, có thể điều chỉnh để thay đổi vị trí và góc của dao. |
| Saddle | /ˈsædl/ | Bàn trượt | Phần của bàn xe dao, nằm trên băng máy và hỗ trợ bàn trượt ngang. |
| Tailstock | /teɪl stɒk/ | Ụ sau | Bộ phận ở phía cuối băng máy, dùng để hỗ trợ phôi hoặc lắp các dụng cụ như mũi tâm, khoan. |
| Headstock | /hed stɒk/ | Ụ trước | Bộ phận chứa trục chính của máy tiện, cung cấp chuyển động quay cho phôi. |
| Speed box | /spiːd bɒks/ | Hộp tốc độ | Hộp số của máy tiện, cho phép điều chỉnh tốc độ quay của trục chính. |
| Feed (gear) box | /fiːd (gɪə) bɒks/ | Hộp chạy dao | Hộp số điều chỉnh tốc độ chạy dao, ảnh hưởng đến lượng chạy dao trong quá trình gia công. |
| Lead screw | /liːd skru/ | Trục vít me | Trục có ren, dùng để chuyển động bàn xe dao một cách chính xác trong tiện ren hoặc chạy dao tự động. |
| Feed shaft | /fiːd ʃɑːft/ | Trục chạy dao | Trục truyền động cho bàn xe dao trong quá trình chạy dao thông thường. |
| Main spindle | /meɪn ˈspɪndl/ | Trục chính | Trục quay chính của máy tiện, giữ và quay phôi trong quá trình gia công. |
| Chuck | /ʧʌk/ | Mâm cặp | Dụng cụ kẹp chặt phôi trên trục chính, có thể điều chỉnh để phù hợp với kích thước phôi. |
| Three-jaw chuck | /θriː-ʤɔː ʧʌk/ | Mâm cặp 3 chấu | Mâm cặp có ba chấu kẹp, tự định tâm, thường dùng để kẹp các phôi tròn hoặc đa giác đều. |
| Four-jaw chuck | /fɔː-ʤɔː ʧʌk/ | Mâm cặp 4 chấu | Mâm cặp có bốn chấu kẹp, cho phép điều chỉnh độc lập từng chấu, dùng để kẹp các phôi có hình dạng không đều. |
| Jaw | /ʤɔː/ | Chấu kẹp | Bộ phận trên mâm cặp dùng để kẹp chặt phôi. |
| Rest | /rest/ | Luy nét | Bộ phận hỗ trợ phôi trong quá trình gia công để giảm rung động và tăng độ chính xác. |
| Steady rest | /ˈstedi rest/ | Luy nét cố định | Luy nét được gắn cố định trên băng máy, hỗ trợ phôi tại một vị trí cố định. |
| Follower rest | /ˈfɒləʊə rest/ | Luy nét di động | Luy nét di chuyển cùng với bàn xe dao, hỗ trợ phôi trong suốt quá trình gia công. |
| Hand wheel | /hænd wiːl/ | Tay quay | Bánh xe tay dùng để điều chỉnh vị trí của bàn xe dao hoặc các bộ phận khác một cách thủ công. |
| Lathe center | /leɪð ˈsentə/ | Mũi tâm | Dụng cụ hình nón dùng để định vị và hỗ trợ phôi ở hai đầu trong quá trình gia công. |
| Dead center | /dɛd ˈsentə/ | Mũi tâm chết (cố định) | Mũi tâm không quay, thường lắp vào ụ sau và cần được bôi trơn khi sử dụng. |
| Rotating center | /rəʊˈteɪtɪŋ ˈsentə/ | Mũi tâm quay | Mũi tâm có khả năng quay cùng với phôi, giảm ma sát và không cần bôi trơn. |
| Dog plate | /dɒg pleɪt/ | Mâm cặp tốc | Đĩa gắn trên trục chính, dùng cùng với tốc máy tiện để truyền chuyển động quay cho phôi. |
| Lathe dog | /leɪð dɒg/ | Tốc máy tiện | Dụng cụ kẹp phôi dài, thường dùng khi gia công giữa hai mũi tâm, giúp truyền chuyển động từ dog plate đến phôi. |
| Bent-tail dog | /bent-teɪl dɒg/ | Tốc chuôi cong | Loại tốc máy tiện có chuôi cong, móc vào dog plate để truyền chuyển động quay. |
| Face plate | /feɪs pleɪt/ | Mâm cặp hoa mai | Đĩa phẳng gắn trên trục chính, có nhiều lỗ và rãnh để kẹp các phôi có hình dạng đặc biệt. |
| Turret | /ˈtʌrɪt/ | Đầu rơ-vôn-ve | Bộ phận chứa nhiều dao cắt, cho phép thay đổi nhanh chóng giữa các dụng cụ trong quá trình gia công. |
| Form-relieved tooth | /fɔːm-rɪˈliːvd tuːθ/ | Răng dạng hớt lưng | Răng cắt trên dao được thiết kế với mặt sau hớt lưng, giúp duy trì hình dạng răng khi mài lại. |
| Inserted blade | /ɪnˈsɜːtɪd bleɪd/ | Răng ghép | Lưỡi cắt hoặc răng cắt được lắp ghép vào thân dao, thường làm từ vật liệu cứng hơn và có thể thay thế khi mòn. |
Thành thạo tiếng Anh chuyên ngành cơ khí CNC không chỉ giúp bạn nắm bắt tốt hơn các kiến thức chuyên môn mà còn nâng cao khả năng tiếp cận công nghệ tiên tiến và cơ hội nghề nghiệp trong môi trường toàn cầu. Dù bạn là sinh viên, kỹ sư hay nhà quản lý, việc đầu tư thời gian học tiếng Anh chuyên ngành sẽ mang lại lợi ích dài hạn cho sự nghiệp của bạn. Hãy bắt đầu ngay hôm nay để chinh phục lĩnh vực cơ khí CNC một cách toàn diện!
