Cách đọc thông số dao phay là kỹ năng quan trọng giúp người vận hành CNC lựa chọn đúng loại dao phù hợp với vật liệu và điều kiện gia công. Việc hiểu rõ thông số kỹ thuật không chỉ giúp tối ưu hiệu suất cắt, tăng tuổi thọ dao, mà còn giảm thiểu rủi ro gãy dao và tai nạn trong gia công.

1. Thông số dao phay là gì?
Thông số kỹ thuật của dao phay bao gồm kích thước, hình dạng, chất liệu, số lưỡi cắt, góc xoắn, tốc độ và lực cắt. Hiểu được cách đọc thông số dao phay sẽ giúp bạn chọn dao phù hợp cho vật liệu và điều kiện gia công, nâng cao hiệu quả và tuổi thọ của dao, và tránh những nguy cơ và hậu quả không mong muốn.
- Đường kính dao (D)
- Chiều dài lưỡi cắt (L1)
- Chiều dài tổng (L2)
- Đường kính cán (D2)
- Số me cắt (F)
- Góc xoắn (Helix Angle)
- Vật liệu dao
- Lớp phủ (Coating)
- Tốc độ cắt và điều kiện gia công
2. Các loại dao phay phổ biến
Trên thị trường hiện nay có rất nhiều loại dao phay, mỗi loại có ứng dụng và đặc tính riêng. Các dạng dao phay thông dụng gồm:
- Dao phay ngón (End Mill)
- Dao phay gắn mảnh (Indexable Milling Cutter)
- Dao phay cầu (Ball Nose)
- Dao phay chữ T
- Dao phay đuôi én
- Dao phay cung R
- Dao phay đĩa
- Dao phay modul
Hiểu rõ các thông số sẽ giúp bạn:
- Chọn đúng dao cho từng vật liệu (nhôm, thép, inox…)
- Tăng độ chính xác và chất lượng bề mặt
- Giảm rung động và mài mòn dao
- Tránh sự cố trong quá trình gia công
>>>>> Xem thêm: Phân biệt dao phay thô-bán tinh-tinh

3. Cách đọc thông số dao phay chi tiết.
Để đọc đúng thông số dao phay, bạn cần:
- Nhận biết loại dao phay mà bạn đang dùng, chẳng hạn như dao phay ngón, dao phay gắn mảnh, dao phay chữ T, và những loại khác.
- Quan sát các ký hiệu trên thân dao hoặc trên hộp đựng của dao để tìm hiểu các thông số kỹ thuật của dao, chẳng hạn như đường kính dao, chiều dài lưỡi cắt, số me cắt, góc xoắn dao, và những thông số khác
3.1 Ví dụ dao phay ngón
Dao phay ngón D12*50L*D12*80L*4F của Quang Danh là một sản phẩm thuộc thương hiệu Quadatools, có độ cứng cao 55HRC, được phủ lớp AlTiN, thích hợp cho gia công tốc độ cao các vật liệu có độ cứng cao. Mã sản phẩm này có ý nghĩa thông số kỹ thuật như sau:
- Đường kính dao (D) là 12 mm.
- Chiều dài lưỡi cắt (L1) là 50 mm.
- Đường kính cán dao (D2) là 12 mm.
- Chiều dài tổng thể (L2) là 80 mm.
- Số lưỡi dao (F) là 4 lưỡi
>>>>> Xem thêm: Cấu tạo của dao phay ngón

3.2 Ví dụ dao phay gắn mảnh
Dao phay gắn mảnh APMT1135PDR QD6025 có hình dạng mảnh dao phay mặt đầu, với góc cắt 90°. Mã sản phẩm này bao gồm các thông số kỹ thuật như sau:
- Đường kính (D) của mảnh dao là 11 mm.
- Chiều dài (L) của mảnh dao là 3.5 mm.
- Góc R của mảnh dao là 0.8 mm.
- Cạnh cắt của mảnh dao có rãnh thoát phôi và bẻ phôi, được ký hiệu là PDR.
Mảnh dao được phủ lớp QD6025, là một lớp phủ CVD có khả năng chống mài mòn cao khi gia công các vật liệu sinh nhiệt, thích hợp cho gia công thép không gỉ, thép hợp kim và thép carbon.
>>>>> Xem thêm: 5 sự thật thú vị về dao phay mặt phẳng

3.3 Ví dụ dao phay cầu
Dao phay cầu QD301613650 của Quang Danh có độ cứng cao 55HRC, được phủ lớp AlTiN, thích hợp cho gia công các vật liệu như thép không gỉ, thép hợp kim và thép carbon.
Mã sản phẩm này bao gồm các thông số kỹ thuật như sau:
- Đường kính dao (D) là 6 mm.
- Chiều dài lưỡi cắt (L1) là 13 mm.
- Đường kính cán dao (D2) là 6 mm.
- Chiều dài tổng thể (L2) là 50 mm.
>>>>> Xem thêm: Dao phay cầu là gì? Cấu tạo và phân loại dao phay cầu

3.4 Ví dụ dao phay cung R
Lấy ví dụ về mã EPISA4RA21015U UNM301 của hãng Uno à một mã dao phay ngón của hãng Uno, một nhà sản xuất dao cụ cắt gọt cơ khí uy tín và chất lượng tại Nhật Bản.
- EPISA là mã sản phẩm mà hãng đặt cho dao phay ngón cung R.
- 4 là chỉ số me cắt.
- RA là chỉ Radius hay cung R.
- 10 chỉ đường kính dao là 10 mm
- 15 chỉ chiều dài gia công là 15 mm
- UNM301 là chỉ lớp phủ TiAlN.
>>>>> Xem thêm: Cách bảo quản dao phay

4. Cách chọn dao phay dựa trên thông số
| Tiêu chí lựa chọn | Thông số cần xem | Lựa chọn | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Kích thước dao | Đường kính (D), chiều dài cắt (L1), chiều dài tổng (L2) | Dao ngắn → cứng vững, ít rung Dao dài → gia công sâu | Phay rãnh sâu, hốc khuôn |
| Đường kính cán | D2 | Phải phù hợp collet hoặc holder | Tránh rung, lệch tâm |
| Vật liệu dao | HSS / Carbide | HSS → vật liệu mềm Carbide → thép cứng, inox | Gia công nhôm, thép, khuôn |
| Số me cắt | 2F, 3F, 4F, 6F | Ít me → thoát phoi tốt Nhiều me → bề mặt đẹp | Phay thô vs phay tinh |
| Góc xoắn | 30°, 35°, 45° | Góc lớn → cắt mượt, ít rung Góc nhỏ → cứng vững hơn | Gia công tốc độ cao |
| Lớp phủ dao | TiN, TiAlN, AlTiN, DLC | TiAlN/AlTiN → chịu nhiệt DLC → nhôm | Tăng tuổi thọ dao |
| Bán kính mũi dao (R) | R0.5, R1, R2… | R lớn → bền dao R nhỏ → chi tiết sắc nét | Gia công tinh, khuôn |
| Loại dao phay | Dao ngón, cầu, gắn mảnh… | Chọn theo hình dạng chi tiết | Phay mặt, phay 3D |
| Tốc độ cắt | Vc, Fz (tốc độ cắt, bước tiến dao) | Phụ thuộc vật liệu + dao | Tránh cháy dao, gãy dao |
5. Mua dao phay chất lượng ở đâu?
Quang Danh là đơn vị chuyên cung cấp dao cụ cắt gọt kim loại với:
- Hơn 13 năm kinh nghiệm
- Sản phẩm chính hãng, đa dạng
- Chính sách đổi trả minh bạch
- Hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu
Tại Quang Danh khách hàng có thể:
- Kiểm tra sản phẩm trước khi mua
- Được tư vấn chọn dao phù hợp
- Tối ưu chi phí gia công
Hãy lựa chọn Quang Danh để được hưởng dịch vụ chuyên nghiệp nhất và nhận các giải pháp cắt kim loại tối ưu cho công việc của bạn!
Việc lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín đóng vai trò quan trọng trong hiệu quả gia công.
